Từ ngày 04/01/2021 đến 08/01/2021
|
Thứ
Ngày
|
Bữa sáng |
Bữa trưa |
Bữa xế |
| Món |
Kcal |
Món mặn
|
Món canh
|
Món xào |
Tráng miệng |
Kcal |
Tỉ lệ |
Món |
Kcal |
| P |
L |
G |
|
Thứ 2
04/01
|
Bánh giò |
150 |
Cá viên chiên xốt xí muội |
Chua rau muống nấu tôm |
Su su cà rốt |
Dưa hấu |
568 |
16 |
20 |
63 |
Sữa vinamilk |
150 |
|
Thứ 3
05/01
|
Mì gà |
150 |
Bò xào cà rốt |
Bí xanh hầm xương |
Cải thảo |
Chuối cau
|
569 |
17 |
23 |
62 |
Bánh pateso nhân thịt |
130 |
|
Thứ 4
06/01
|
Cháo tôm tươi |
155 |
Thịt rim mè |
Rong biển nấu thịt |
Đậu cove |
Bánh kem xốp |
556 |
16 |
26 |
61 |
Rau câu dừa |
130 |
|
Thứ 5
07/01
|
Bánh canh chả cá |
150 |
Chả trứng muối |
Su hào nấu thịt |
Dưa cải |
Sơ ri |
571 |
16 |
26 |
61 |
Bánh mexico trà xanh |
130 |
|
Thứ 6
07/01
|
Cơm tấm trứng ốp la |
155
|
Bún mọc |
|
|
Bánh quế |
568
|
16
|
20
|
63
|
Bánh bao chiên |
144
|
Từ ngày 11/01/2021 đến 15/01/2021
|
Thứ
Ngày
|
Bữa sáng |
Bữa trưa |
Bữa xế |
| Món |
Kcal |
Món mặn
|
Món canh
|
Món xào |
Tráng miệng |
Kcal |
Tỉ lệ |
Món |
Kcal |
| P |
L |
G |
|
Thứ 2
11/01
|
Xôi mặn |
150 |
Chả lụa kho tiêu |
Rau dền mồng tơi nấu thịt |
Bắp cải cà rốt |
Mận |
568 |
16 |
20 |
63 |
Kem nina
|
130 |
|
Thứ 3
12/01
|
Bún bò |
150 |
Gà rô ty |
Bí đỏ nấu thịt |
Cải thìa |
Táo
|
569 |
17 |
23 |
62 |
Bánh bông lan trứng muối |
130 |
|
Thứ 4
13/01
|
Bún gạo xào singapore |
155 |
Cá basa file chiên bơ |
Chua thơm bạc hà nấu tôm |
Đậu đũa |
Bánh quy chanh |
556 |
16 |
26 |
61 |
Bánh flan |
144 |
|
Thứ 5
14/01
|
Canh bún |
150 |
Chạo heo |
Canh soup |
Rau muống |
Nho vn |
571 |
16 |
26 |
61 |
Nước cam ép |
144 |
|
Thứ 6
15/01
|
Cơm chiên dương châu |
155
|
Mì quảng |
|
|
Ổi |
568
|
16
|
20
|
63
|
Bánh xúc xích que chiên |
130
|
Từ ngày 18/01/2021 đến 22/01/2021
|
Thứ
Ngày
|
Bữa sáng |
Bữa trưa |
Bữa xế |
| Món |
Kcal |
Món mặn
|
Món canh
|
Món xào |
Tráng miệng |
Kcal |
Tỉ lệ |
Món |
Kcal |
| P |
L |
G |
|
Thứ 2
18/01
|
Bánh bao |
150 |
Chả cá chiên, tương ớt |
Cà chua đậu hủ nấu thịt |
Bông cải xào |
Dưa hấu |
568 |
16 |
20 |
63 |
Yaourt
|
144 |
|
Thứ 3
19/01
|
Bánh canh thịt |
155 |
Trứng chiên thập cẩm |
Bầu nấu tôm |
Cải ngọt |
Chuối cau
|
569 |
17 |
23 |
62 |
Bánh tổ cút |
130 |
|
Thứ 4
20/01
|
Bún riêu |
155 |
Chạo bò |
Rau bù ngót nấu thịt |
Dưa leo xào thơm |
Bánh sầu riêng |
556 |
16 |
26 |
61 |
Cocktail sữa |
130 |
|
Thứ 5
21/01
|
Soup trứng cút |
161 |
Tôm lăn bột chiên dòn |
Khoai mỡ nấu tôm |
Giá hẹ |
Sơ ri |
571 |
16 |
26 |
61 |
Pudding xoài |
130 |
|
Thứ 6
22/01
|
Hoành thánh |
155
|
Phở bò viên |
|
|
Bánh hạnh nhân |
568
|
16
|
20
|
63
|
Bánh giò |
144
|
Từ ngày 25/01/2021 đến 29/01/2021
|
Thứ
Ngày
|
Bữa sáng |
Bữa trưa |
Bữa xế |
| Món |
Kcal |
Món mặn
|
Món canh
|
Món xào |
Tráng miệng |
Kcal |
Tỉ lệ |
Món |
Kcal |
| P |
L |
G |
|
Thứ 2
25/01
|
Bánh humburger |
150 |
Thịt kho trứng |
Mướp mồng tơi nấu thịt |
Su hào |
Thanh long |
568 |
16 |
20 |
63 |
Sữa đậu nành
|
150 |
|
Thứ 3
26/01
|
Bún mọc |
130 |
Gà kho sả |
Đu đủ hầm xương |
Cải thìa |
Chuối sứ
|
569 |
17 |
23 |
62 |
Croissant thịt rau củ |
144 |
|
Thứ 4
27/01
|
Mì ý xốt bò |
144 |
Cá basa file chiên xốt nước mắm |
Chua bắp cải nấu tôm |
Củ sắn cà rốt |
Bánh gạo |
556 |
16 |
26 |
61 |
Kem nina |
130 |
|
Thứ 5
28/01
|
Miến gà |
130 |
Đậu hủ dồn thịt xốt cà |
Xà lách son nấu thịt |
Bầu xào |
Dưa hấu |
571 |
16 |
26 |
61 |
Bánh flan |
130 |
|
Thứ 6
29/01
|
Cơm chiên xá xíu |
144
|
Bún bò |
|
|
Bánh gấc |
556
|
16
|
26
|
61
|
Bánh hotdog xúc xích |
144
|